pityriasis alba

pityriasis alba

A child has a few round patches of pityriasis alba on their cheeks.

Định nghĩa

Pityriasis alba một danh từ trong y học, chỉ một dạng phổ biến của bệnh pityriasis (thường gặptrẻ em hoặc thanh niên), được đặc trưng bởi các mảng da mất sắc tố hình tròn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em bị pityriasis alba trên mặt vào mùa .)
  • (Pityriasis alba thường tự khỏi không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pityriasis alba" thường được dùng trong ngữ cảnh da liễu để mô tả tình trạng da lành tính, không lây nhiễm.
    • The dermatologist diagnosed the child with pityriasis alba after examining the depigmented patches. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán trẻ bị pityriasis alba sau khi kiểm tra các mảng da mất sắc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Pityriasis (danh từ): một nhóm bệnh da liễu đặc điểm bong vảy.
    • Pityriasis rosea is another type of skin condition. (Pityriasis rosea một loại bệnh da liễu khác.)
  • Alba (tính từ gốc Latinh): có nghĩa "trắng", dùng để chỉ màu sắc của các mảng da.
    • The term 'alba' in pityriasis alba refers to the pale appearance of the patches. (Thuật ngữ 'alba' trong pityriasis alba chỉ vẻ ngoài nhợt nhạt của các mảng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Depigmentation patches: các mảng mất sắc tố (mô tả triệu chứng, không phải tên bệnh).
  • Hypopigmented patches: các mảng giảm sắc tố (thuật ngữ y học tổng quát hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan, "pityriasis alba" thuật ngữ y học chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không , đây thuật ngữ y học chuyên biệt, không thành ngữ thông dụng.